tột cùng
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở mức cao nhất, không thể hơn được nữa: "tột cùng" chỉ trạng thái, mức độ cực đoan, đạt đến giới hạn cuối cùng của một phạm trù nào đó (cảm xúc, khả năng, điều kiện).
- Vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh sự mãnh liệt, sâu sắc, hoặc xa xôi nhất.
Danh từ (hiếm dùng):
- Điểm cuối, giới hạn sau cùng: "tột cùng" chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc, nơi không còn gì vượt qua được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nỗi đau tột cùng khiến anh ấy không thể nói nên lời. (Nỗi đau ở mức cực đại làm anh ấy mất khả năng diễn đạt.)
- Cô ấy đạt đến niềm vui tột cùng khi nhận được tin vui. (Cô ấy trải qua cảm giác vui sướng mãnh liệt nhất.)
- Đây là thử thách tột cùng đối với lòng dũng cảm của họ. (Thử thách này đòi hỏi sự can đảm ở mức cao nhất.)
Danh từ:
- Họ đã đi đến tột cùng của con đường. (Họ đã đến điểm cuối cùng của con đường.)
- Sự khổ sở ấy là tột cùng của mọi nỗi khổ. (Đó là giới hạn cuối cùng của đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tột cùng của sự tuyệt vọng": trạng thái thất vọng, mất hy vọng ở mức độ cao nhất.
- Khi mất tất cả, anh ấy rơi vào tột cùng của sự tuyệt vọng. (Anh ấy chìm đắm trong nỗi thất vọng không thể vượt qua.)
"tột cùng của hạnh phúc": trạng thái mãn nguyện, vui sướng tối đa.
- Khoảnh khắc gặp lại người thân là tột cùng của hạnh phúc. (Đó là giây phút hạnh phúc nhất không gì sánh bằng.)
"sự cô đơn tột cùng": cảm giác cô độc, lẻ loi ở mức cực đoan.
- Trong căn phòng vắng, anh ấy cảm thấy sự cô đơn tột cùng. (Anh ấy trải qua nỗi cô đơn không thể diễn tả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tột (tính từ): đến mức cao nhất, không thể hơn.
- Tài năng của anh ấy là tột bậc. (Tài năng của anh ấy đạt mức cao nhất.)
Cùng (tính từ, danh từ): cuối cùng, sau hết.
- Đây là cơ hội cuối cùng. (Đây là cơ hội không còn lần sau.)
Tận cùng (tính từ): ở mức cuối, không còn xa hơn — đồng nghĩa với "tột cùng".
- Anh ấy đã đạt đến tận cùng của sự kiên nhẫn. (Anh ấy không thể chịu đựng thêm nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Cao nhất: ở mức độ không thể vượt qua.
- Tối đa: đạt đến giới hạn lớn nhất.
- Cùng cực: cực kỳ, đến mức khó chịu đựng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Tuyệt đỉnh: mức độ hoàn hảo, xuất sắc nhất.
Thành ngữ liên quan
Tột cùng của sự khốn khổ: trạng thái đau khổ, thiếu thốn đến mức không thể tệ hơn.
- Sau cơn bão, họ sống trong tột cùng của sự khốn khổ. (Họ chịu cảnh thiếu thốn, đau thương tột độ.)
Hạnh phúc tột cùng: niềm vui sướng vô bờ bến.
- Ngày cưới là hạnh phúc tột cùng của đời cô ấy. (Đó là ngày vui nhất không gì sánh kịp.)